Phớt làm kín là bộ phận quan trọng giúp máy bơm lobe 3RP-60 hạn chế chất lỏng rò rỉ ra ngoài tại vị trí trục quay đi vào buồng bơm. Đây là khu vực vừa có chuyển động quay liên tục, vừa chịu áp suất chất lỏng nên yêu cầu hệ thống làm kín phải có độ chính xác, độ bền và khả năng chịu mài mòn cao.
Với lưu lượng 18 m³/h, áp suất làm việc 0,6 MPa, tốc độ quay 500 vòng/phút và động cơ 7,5 kW, phớt làm kín cao cấp giúp máy bơm lobe 3RP-60 duy trì độ kín ổn định trong suốt quá trình vận hành. Khi được lựa chọn, lắp đặt và bảo trì đúng kỹ thuật, phớt có thể ngăn ngừa rò rỉ ở mức tối đa, bảo vệ thiết bị và hạn chế thất thoát chất bơm.
Phớt làm kín được lắp tại vị trí tiếp giáp giữa trục quay và buồng bơm. Trục có nhiệm vụ truyền mô-men từ hệ thống bánh răng đến rotor, trong khi buồng bơm chứa chất lỏng đang được vận chuyển.
Do trục liên tục quay ở tốc độ 500 vòng/phút, vị trí này không thể làm kín bằng gioăng tĩnh thông thường. Máy cần sử dụng bộ phớt chuyên dụng có khả năng duy trì độ kín khi trục đang chuyển động.
Thông thường, mỗi trục rotor sẽ có một bộ phớt riêng. Hai bộ phớt phải làm việc đồng đều để ngăn chất lỏng thoát ra khu vực hộp truyền động hoặc chảy ra bên ngoài thân máy.
Phớt làm kín cao cấp trên máy bơm lobe 3RP-60 thường được cấu tạo từ mặt phớt quay, mặt phớt tĩnh, lò xo tạo lực ép và các gioăng làm kín phụ.
Mặt phớt quay được liên kết với trục và chuyển động cùng trục. Mặt phớt tĩnh được cố định trên thân bơm. Hai bề mặt này được ép sát với nhau để tạo thành vùng làm kín chính.
Lò xo duy trì lực ép cần thiết giữa hai mặt phớt, ngay cả khi xuất hiện rung động nhỏ hoặc sự giãn nở do nhiệt. Gioăng phụ có nhiệm vụ làm kín giữa phớt với trục và giữa phớt với thân bơm.
Sự phối hợp chính xác giữa các chi tiết giúp phớt ngăn chất lỏng đi qua khe hở quanh trục.
Khi máy bơm lobe 3RP-60 hoạt động, mặt phớt quay trượt trên mặt phớt tĩnh. Hai bề mặt được gia công có độ phẳng và độ nhẵn cao, tạo ra khe hở cực nhỏ.
Một lớp chất lỏng rất mỏng có thể tồn tại giữa hai mặt phớt để bôi trơn và làm mát. Lớp chất lỏng này giúp giảm ma sát trực tiếp nhưng vẫn đủ mỏng để không tạo thành dòng rò rỉ đáng kể.
Lực ép từ lò xo kết hợp với áp suất chất lỏng giữ cho hai mặt phớt luôn áp sát nhau. Nhờ đó, chất bơm khó thoát ra ngoài theo trục.
Máy bơm lobe 3RP-60 làm việc với áp suất thiết kế khoảng 0,6 MPa. Áp suất này liên tục tác động lên mặt trong của phớt làm kín.
Phớt cao cấp phải có kết cấu đủ chắc chắn để duy trì độ kín dưới áp lực của chất lỏng. Mặt phớt không được cong vênh, lò xo không được mất lực và gioăng phụ không được biến dạng quá mức.
Nếu phớt không phù hợp với áp suất làm việc, chất lỏng có thể xuyên qua khe hở giữa hai mặt phớt hoặc đẩy gioăng lệch khỏi vị trí. Vì vậy, thông số chịu áp của phớt phải cao hơn hoặc ít nhất tương đương với áp suất làm việc thực tế của máy.
Tốc độ 500 vòng/phút không quá cao nhưng hai mặt phớt vẫn ma sát liên tục trong suốt thời gian máy vận hành. Nếu vật liệu không đủ cứng, bề mặt phớt có thể bị xước hoặc mòn không đều.
Phớt làm kín cao cấp thường sử dụng các cặp vật liệu có độ cứng và khả năng chống mài mòn tốt. Việc lựa chọn đúng cặp vật liệu giúp mặt phớt giữ được độ phẳng trong thời gian dài.
Khi độ phẳng được duy trì, khe hở làm kín không tăng lên và khả năng chống rò rỉ của máy bơm lobe 3RP-60 vẫn ổn định.
Ngoài áp suất và ma sát, phớt còn tiếp xúc trực tiếp với chất bơm. Nếu chất lỏng có tính axit, kiềm, chứa muối hoặc hóa chất, vật liệu phớt có thể bị ăn mòn.
Phớt cao cấp cần được lựa chọn dựa trên đặc tính hóa học của chất lỏng. Mặt phớt, lò xo và gioăng đều phải tương thích với môi trường làm việc.
Nếu một chi tiết không phù hợp, bề mặt phớt có thể bị rỗ, lò xo bị gỉ hoặc gioăng bị trương nở. Những hiện tượng này đều làm giảm độ kín và tăng nguy cơ rò rỉ.
Gioăng phụ là các chi tiết đàn hồi được bố trí quanh trục và thân phớt. Mặc dù có kích thước nhỏ, gioăng lại quyết định khả năng làm kín tại các vị trí cố định.
Gioăng cần có độ đàn hồi tốt để bám sát bề mặt kim loại và bù lại các sai lệch nhỏ trong quá trình lắp đặt. Vật liệu gioăng phải chịu được nhiệt độ, áp suất và hóa chất trong chất bơm.
Nếu gioăng bị chai cứng, nứt hoặc trương nở, chất lỏng có thể rò rỉ phía sau mặt phớt dù hai mặt phớt chính vẫn còn tốt.
Phớt đơn sử dụng một cặp mặt phớt cho mỗi trục. Kết cấu này tương đối gọn, dễ tháo lắp và phù hợp với nhiều loại chất lỏng thông thường.
Phớt đơn có thể đáp ứng tốt khi chất bơm có khả năng bôi trơn, không kết tinh nhanh và không quá nguy hiểm khi xuất hiện lượng rò rỉ rất nhỏ.
Để phớt đơn duy trì độ kín lâu dài, buồng bơm phải luôn có chất lỏng. Máy không nên chạy khô vì thiếu chất lỏng làm mát có thể khiến hai mặt phớt nóng lên và hư hỏng.
Đối với chất lỏng độc hại, dễ kết tinh, dễ bay hơi hoặc yêu cầu vệ sinh cao, máy bơm lobe 3RP-60 có thể sử dụng phớt kép nếu cấu hình thiết bị cho phép.
Phớt kép sử dụng hai bộ mặt phớt và một khoang chất lỏng trung gian. Chất lỏng trung gian có tác dụng bôi trơn, làm mát và tạo thêm lớp ngăn cách giữa chất bơm với môi trường bên ngoài.
Khi một mặt phớt có dấu hiệu suy giảm, mặt phớt thứ hai vẫn hỗ trợ ngăn chất lỏng thoát ra ngoài. Vì vậy, phớt kép phù hợp với hệ thống đòi hỏi mức độ chống rò rỉ cao hơn.
Phớt không chỉ ngăn chất lỏng rò ra môi trường mà còn bảo vệ bánh răng và vòng bi bên trong hộp truyền động.
Nếu chất bơm xâm nhập vào hộp số, nó có thể làm biến chất dầu bôi trơn, gây gỉ bánh răng và làm hỏng vòng bi. Tình trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đồng bộ của hai rotor.
Hệ thống phớt kín giúp tách biệt hoàn toàn buồng chất lỏng với hộp truyền động, duy trì môi trường bôi trơn ổn định cho các chi tiết cơ khí.
Máy bơm lobe 3RP-60 có lưu lượng 18 m³/h nên ngay cả một điểm rò nhỏ kéo dài cũng có thể gây thất thoát đáng kể.
Phớt cao cấp giúp giữ chất lỏng bên trong hệ thống, đặc biệt quan trọng khi bơm nguyên liệu có giá trị cao như dầu, mỹ phẩm, thực phẩm dạng đặc hoặc hóa chất chuyên dụng.
Việc ngăn rò rỉ còn giúp khu vực vận hành sạch sẽ hơn, hạn chế nguyên liệu bám trên thân bơm và nền nhà.
Độ kín của phớt ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ngăn bụi, nước hoặc vi sinh vật từ bên ngoài xâm nhập vào buồng bơm.
Khi phớt bị hở, không chỉ chất lỏng có thể chảy ra mà tạp chất bên ngoài cũng có thể đi ngược vào hệ thống khi máy dừng hoặc áp suất thay đổi.
Phớt làm kín cao cấp giúp duy trì ranh giới ổn định giữa chất bơm và môi trường bên ngoài, hỗ trợ bảo vệ độ sạch của sản phẩm.
Rò rỉ phớt có thể xảy ra khi mặt phớt bị xước, gioăng bị lão hóa, trục lệch tâm hoặc máy vận hành trong tình trạng thiếu chất lỏng.
Cặn rắn đi vào giữa hai mặt phớt cũng có thể tạo vết xước, làm xuất hiện đường rò. Ngoài ra, áp suất vượt quá 0,6 MPa có thể làm tăng tải lên phớt và khiến các chi tiết làm kín biến dạng.
Lắp phớt sai chiều, siết không đều hoặc sử dụng vật liệu không tương thích với chất bơm cũng là những nguyên nhân phổ biến làm giảm khả năng chống rò rỉ.
Chạy khô là một trong những nguyên nhân gây hỏng phớt nhanh nhất. Khi buồng bơm không có chất lỏng, hai mặt phớt mất lớp bôi trơn và làm mát.
Ma sát khô làm nhiệt độ bề mặt tăng nhanh, có thể gây nứt mặt phớt hoặc làm gioăng mất độ đàn hồi. Sau khi chất lỏng được cấp trở lại, phớt đã hư hỏng sẽ không thể duy trì độ kín ban đầu.
Vì vậy, cần điền đầy chất lỏng trong buồng bơm trước khi khởi động máy bơm lobe 3RP-60.
Phớt phải được lắp đúng vị trí, đúng chiều và đúng lực ép. Bề mặt trục cần sạch, nhẵn và không có vết xước tại vị trí tiếp xúc với gioăng.
Hai mặt phớt không nên chạm tay trực tiếp hoặc để dính bụi trong quá trình lắp đặt. Chỉ một hạt cặn nhỏ nằm giữa hai mặt cũng có thể tạo ra khe hở gây rò rỉ.
Sau khi lắp, trục phải quay nhẹ, không bị kẹt và không tạo lực lệch lên bộ phớt.
Trong thời gian máy hoạt động, cần quan sát khu vực giữa đầu bơm và hộp truyền động. Nếu xuất hiện chất lỏng, vết ẩm hoặc cặn kết tinh, phớt có thể đã bắt đầu mất độ kín.
Nhiệt độ bất thường tại vị trí phớt cũng là dấu hiệu cần kiểm tra. Phớt nóng có thể do chạy khô, lắp quá chặt hoặc thiếu khả năng làm mát.
Phát hiện sớm dấu hiệu bất thường giúp thay phớt kịp thời, tránh để chất lỏng xâm nhập vào vòng bi và bánh răng.
Phớt làm kín cao cấp giúp máy bơm lobe 3RP-60 đạt độ kín cao nhờ bề mặt gia công chính xác, vật liệu chịu mài mòn và hệ thống lò xo duy trì lực ép ổn định.
Tuy nhiên, khả năng “ngăn ngừa rò rỉ tuyệt đối” chỉ có thể đạt gần mức lý tưởng khi phớt phù hợp với chất lỏng, được lắp đúng kỹ thuật và vận hành trong giới hạn áp suất cho phép.
Không có bộ phớt nào duy trì độ kín vĩnh viễn nếu bị chạy khô, ăn mòn, quá nhiệt hoặc làm việc với trục bị lệch. Do đó, chất lượng phớt cần đi cùng chế độ vận hành và kiểm tra phù hợp.
Phớt làm kín cao cấp là bộ phận trực tiếp ngăn chất lỏng rò rỉ tại vị trí trục quay của máy bơm lobe 3RP-60. Cặp mặt phớt chính xác, lò xo tạo lực ép và gioăng phụ phối hợp với nhau để duy trì độ kín khi máy vận hành ở tốc độ 500 vòng/phút và áp suất 0,6 MPa.
Phớt chất lượng cao giúp hạn chế thất thoát nguyên liệu, bảo vệ hộp bánh răng, duy trì vệ sinh và giảm nguy cơ chất lỏng phát tán ra khu vực làm việc. Để đạt khả năng chống rò rỉ tối đa, cần lựa chọn đúng vật liệu phớt, tránh chạy khô và kiểm tra định kỳ trong suốt quá trình sử dụng máy bơm lobe 3RP-60.

Máy bơm lobe 3RP-60 là dòng bơm thể tích được thiết kế để vận chuyển ổn định các loại chất lỏng có độ nhớt khác nhau. Thiết bị sở hữu lưu lượng 18 m³/h, áp suất 0,6 MPa, tốc độ quay 500 vòng/phút, kết nối DN65 và động cơ công suất 7,5 kW.
Những tính năng ưu việt giúp máy bơm lobe 3RP-60 dẫn đầu phân khúc thể hiện ở khả năng tạo dòng chảy ổn định, vận chuyển nhẹ nhàng, xử lý tốt chất lỏng đặc và duy trì hiệu suất cao trong quá trình làm việc liên tục.
Máy bơm lobe 3RP-60 đạt lưu lượng lên đến 18 m³/h, phù hợp với các dây chuyền cần vận chuyển lượng nguyên liệu lớn trong thời gian ngắn. Khả năng cấp chất lỏng liên tục giúp hạn chế tình trạng thiếu nguyên liệu tại các công đoạn tiếp theo.
Nhờ hoạt động theo nguyên lý dịch chuyển tích cực, mỗi vòng quay của cánh lobe sẽ đưa một thể tích chất lỏng tương đối ổn định từ cửa hút sang cửa xả. Vì vậy, lưu lượng của máy ít bị biến động đột ngột khi điều kiện đường ống thay đổi trong giới hạn cho phép.
Lưu lượng lớn và đều giúp máy bơm lobe 3RP-60 hỗ trợ dây chuyền hoạt động liên tục. Thiết bị hạn chế tình trạng dòng chảy lúc mạnh, lúc yếu, qua đó giúp quá trình cấp liệu và chuyển nguyên liệu ổn định hơn.
Khả năng làm việc với áp suất 0,6 MPa giúp máy bơm lobe 3RP-60 vận chuyển chất lỏng qua đường ống dài, nhiều đoạn chuyển hướng hoặc các thiết bị trung gian có lực cản.
Máy không tạo áp suất bằng cách gia tốc chất lỏng ở tốc độ cao. Thay vào đó, các cánh lobe liên tục dịch chuyển chất lỏng vào đường ống, từ đó tạo lực đẩy ổn định.
Khi độ nhớt của chất lỏng tăng, lực cản trong đường ống cũng tăng theo. Áp suất 0,6 MPa giúp máy duy trì khả năng đẩy nguyên liệu đặc mà không cần tăng tốc độ quay quá mức.
Đây là lợi thế nổi bật của máy bơm lobe 3RP-60 so với những loại bơm dễ suy giảm hiệu suất khi làm việc với chất lỏng nhớt.
Tốc độ quay 500 vòng/phút giúp máy bơm lobe 3RP-60 vận chuyển chất lỏng nhẹ nhàng. Cánh bơm quay chậm tạo lực cắt thấp hơn, hạn chế phá vỡ cấu trúc của nguyên liệu.
Tính năng này đặc biệt quan trọng khi bơm các sản phẩm có độ đặc, độ đồng nhất hoặc cấu trúc cần được giữ nguyên trong quá trình vận chuyển.
Tốc độ quay thấp giúp giảm hiện tượng khuấy trộn mạnh trong buồng bơm. Nhờ đó, chất lỏng ít bị cuốn khí, tạo bọt hoặc tách lớp.
Máy bơm lobe 3RP-60 có thể vận chuyển nguyên liệu ổn định mà không làm thay đổi đáng kể tính chất ban đầu của sản phẩm.
Động cơ công suất 7,5 kW tạo nguồn lực mạnh để cánh lobe vận chuyển chất lỏng đặc và thắng lực cản trong đường ống. Công suất động cơ được kết hợp với tốc độ quay thấp nhằm tạo mô-men xoắn lớn thay vì chỉ tăng vận tốc.
Sự phối hợp này giúp máy bơm lobe 3RP-60 duy trì chuyển động ổn định khi độ nhớt nguyên liệu hoặc áp lực đầu ra thay đổi.
Chất lỏng có độ nhớt cao đòi hỏi lực quay lớn hơn so với nước hoặc các chất lỏng loãng. Động cơ 7,5 kW giúp thiết bị có đủ lực kéo để vận chuyển nguyên liệu mà không thường xuyên rơi vào trạng thái quá tải.
Điều này góp phần bảo vệ động cơ và duy trì hiệu suất làm việc lâu dài.
Hai cánh lobe bên trong buồng bơm được điều khiển bởi hệ thống bánh răng đồng bộ. Các cánh quay ngược chiều nhưng không tiếp xúc trực tiếp với nhau.
Thiết kế này giúp giảm ma sát, hạn chế mài mòn và tránh phát sinh nhiệt quá mức trong quá trình vận hành.
Do cánh lobe không va chạm trực tiếp, bề mặt cánh ít bị mài mòn hơn. Khe hở làm việc được duy trì ổn định, giúp hạn chế chất lỏng chảy ngược từ phía cửa xả về cửa hút.
Khả năng giảm hao mòn giúp máy bơm lobe 3RP-60 duy trì hiệu suất thể tích và độ chính xác của lưu lượng trong thời gian dài.
Chất lỏng được giữ trong các khoang hình thành giữa cánh lobe và thành buồng bơm. Khi cánh quay, từng khoang chất lỏng được đưa dọc theo thân bơm đến cửa xả.
Chất lỏng không bị ép qua khe hẹp với tốc độ quá cao. Nhờ đó, máy hạn chế lực cắt và giảm nguy cơ làm biến dạng các thành phần có trong nguyên liệu.
Khoang bơm có không gian tương đối rộng giúp máy bơm lobe 3RP-60 vận chuyển một số loại chất lỏng chứa hạt mềm mà không nghiền nát nguyên liệu quá mức.
Khả năng này tạo lợi thế cho thiết bị khi yêu cầu sản phẩm sau bơm vẫn phải giữ được cấu trúc ban đầu.
Đường kính kết nối DN65 phù hợp với lưu lượng 18 m³/h, tạo điều kiện để chất lỏng đi vào và ra khỏi buồng bơm thuận lợi.
Tiết diện đường ống đủ lớn giúp giảm lực cản tại cửa hút, đặc biệt khi vận chuyển chất lỏng đặc. Khoang bơm được nạp đầy hơn trong mỗi vòng quay, từ đó cải thiện hiệu suất vận chuyển.
Nếu đường ống hút quá nhỏ, máy có thể không được cấp đủ chất lỏng, dẫn đến giảm lưu lượng, rung động hoặc xâm thực. Kết nối DN65 giúp duy trì nguồn cấp ổn định và hỗ trợ máy đạt đúng năng suất thiết kế.
Lưu lượng của máy bơm lobe 3RP-60 có quan hệ gần với tốc độ quay của cánh bơm. Khi sử dụng biến tần, người vận hành có thể tăng hoặc giảm tốc độ để điều chỉnh lượng chất lỏng theo yêu cầu thực tế.
Khả năng điều chỉnh này giúp một máy bơm có thể phục vụ nhiều chế độ sản xuất khác nhau mà vẫn duy trì dòng chảy ổn định.
Khi kết hợp với cảm biến và bộ điều khiển, máy bơm lobe 3RP-60 có thể hỗ trợ cấp nguyên liệu theo lưu lượng cài đặt. Điều này giúp hạn chế cấp thừa hoặc thiếu nguyên liệu trong dây chuyền.
Máy bơm lobe 3RP-60 có kết cấu cơ khí vững chắc, gồm thân bơm, cánh lobe, trục, bánh răng đồng bộ và hệ thống làm kín. Các bộ phận được bố trí để chịu được áp lực và mô-men xoắn trong quá trình làm việc.
Buồng bơm có thể được tiếp cận để kiểm tra, vệ sinh hoặc thay thế các chi tiết chịu mài mòn. Nhờ đó, thời gian dừng máy để bảo trì được rút ngắn.
Thiết kế không tiếp xúc giữa các cánh giúp giảm hao mòn, trong khi cấu trúc dễ tháo lắp giúp việc bảo dưỡng thuận tiện hơn. Người sử dụng có thể kiểm tra riêng phớt, gioăng hoặc cánh bơm mà không phải thay thế toàn bộ thiết bị.
Tốc độ quay thấp 500 vòng/phút kết hợp với hệ thống bánh răng đồng bộ giúp cánh bơm chuyển động đều. Khi được lắp đặt và căn chỉnh đúng, máy bơm lobe 3RP-60 có thể hạn chế rung động và tiếng ồn bất thường.
Khả năng vận hành ổn định giúp bảo vệ trục, ổ đỡ, phớt cơ khí và đường ống kết nối, đồng thời giảm nguy cơ hư hỏng phát sinh trong quá trình sử dụng.
Những tính năng ưu việt giúp máy bơm lobe 3RP-60 dẫn đầu phân khúc gồm lưu lượng lớn 18 m³/h, áp suất 0,6 MPa, tốc độ thấp 500 vòng/phút, động cơ 7,5 kW và kết nối DN65.
Bên cạnh đó, thiết kế cánh lobe không tiếp xúc, khả năng tạo dòng chảy ổn định, lực cắt thấp, xử lý tốt chất lỏng nhớt và kết cấu dễ bảo trì giúp thiết bị tạo ra lợi thế rõ rệt. Sự cân bằng giữa năng suất, độ bền và khả năng bảo vệ chất bơm là yếu tố quan trọng giúp máy bơm lobe 3RP-60 nổi bật trong phân khúc bơm thể tích công nghiệp.





Máy bơm lobe 3RP-60 công suất 7.5 kW
Liên hệ