Vật liệu chế tạo cao cấp mang lại độ bền vượt trội cho Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-100
Trong hệ thống tuần hoàn dầu nóng, vật liệu chế tạo ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu nhiệt, chống biến dạng, hạn chế mài mòn và duy trì độ kín của máy bơm. Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-100 được thiết kế với các chi tiết có độ bền cơ học và khả năng ổn định nhiệt phù hợp với môi trường dầu tải nhiệt.
Sự kết hợp giữa vật liệu thân bơm, bánh công tác, trục, ổ bi và bộ làm kín giúp thiết bị duy trì hoạt động ổn định, hạn chế hư hỏng khi phải tiếp xúc thường xuyên với môi chất nóng.
Vật liệu thân bơm có độ bền cơ học cao
Thân bơm là bộ phận trực tiếp chứa và dẫn dòng dầu truyền nhiệt. Đây cũng là chi tiết phải chịu đồng thời nhiệt độ môi chất, áp suất bên trong và tải trọng từ quá trình vận hành.
Hạn chế biến dạng khi nhiệt độ thay đổi
Khi dầu truyền nhiệt nóng lên, thân bơm sẽ giãn nở theo nhiệt độ. Vật liệu chế tạo thân Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-100 cần có kết cấu ổn định để hạn chế cong vênh hoặc thay đổi hình dạng trong quá trình gia nhiệt.
Độ ổn định của thân bơm giúp duy trì khe hở cần thiết giữa bánh công tác và các bộ phận bên trong. Nhờ đó, rôto có thể quay liên tục mà không xảy ra hiện tượng cọ xát hoặc bó kẹt do giãn nở nhiệt.
Chịu được áp lực của dòng dầu tuần hoàn
Thân bơm phải chịu áp suất hình thành khi bánh công tác truyền năng lượng cho dòng dầu. Vật liệu có độ bền cơ học phù hợp giúp thân bơm hạn chế nứt, rạn hoặc biến dạng tại khu vực cửa hút, cửa xả và buồng bánh công tác.
Đặc điểm này góp phần duy trì khả năng vận hành ổn định của RY20-20-100 tại lưu lượng 1 m³/h và cột áp 10 m.
Bánh công tác có khả năng chịu nhiệt và chống mài mòn
Bánh công tác là bộ phận trực tiếp tiếp xúc với dầu nóng và quay ở tốc độ khoảng 2.800 vòng/phút. Vì vậy, vật liệu bánh công tác phải đáp ứng đồng thời yêu cầu về độ cứng, độ bền và khả năng ổn định khi làm việc ở tốc độ cao.
Giữ ổn định hình dạng cánh bơm
Hình dạng của các cánh bánh công tác quyết định hướng di chuyển và tốc độ của dòng dầu. Nếu vật liệu bị biến dạng khi nhiệt độ tăng, các rãnh dẫn dầu có thể thay đổi, làm giảm lưu lượng và cột áp của bơm.
Vật liệu có độ ổn định nhiệt tốt giúp bánh công tác giữ nguyên hình dạng trong suốt quá trình vận hành. Dòng dầu nhờ đó được dẫn đều từ tâm bánh công tác ra phía ngoài, duy trì khả năng tuần hoàn ổn định.
Hạn chế mài mòn bề mặt
Dầu truyền nhiệt sạch thường không chứa hạt rắn, nhưng các tạp chất nhỏ, cặn dầu hoặc xỉ hàn trong đường ống vẫn có thể làm mòn bánh công tác. Bề mặt vật liệu có độ cứng phù hợp giúp hạn chế sự mài mòn tại mép cánh và rãnh dẫn.
Bánh công tác ít bị mòn sẽ giữ được hiệu suất truyền năng lượng, giảm rung động và kéo dài thời gian sử dụng của Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-100.
Trục bơm có độ cứng và khả năng chịu tải tốt
Trục bơm truyền mô-men từ động cơ đến bánh công tác. Trong quá trình làm việc, trục phải chịu lực xoắn, tải trọng của rôto và ảnh hưởng từ nhiệt truyền qua thân bơm.
Hạn chế cong trục khi vận hành liên tục
Vật liệu trục cần có độ cứng phù hợp để hạn chế độ võng và độ đảo khi quay ở tốc độ cao. Trục ổn định giúp bánh công tác duy trì đúng vị trí bên trong buồng bơm, giảm nguy cơ tiếp xúc với thân hoặc nắp bơm.
Khi độ đảo của trục được kiểm soát, ổ bi và bộ làm kín cũng chịu tải nhỏ hơn. Điều này giúp giảm mài mòn và kéo dài tuổi thọ của toàn bộ cụm rôto.
Chống mài mòn tại vị trí làm kín
Khu vực trục tiếp xúc với bộ chèn làm kín thường xuyên chịu ma sát. Nếu vật liệu trục có độ cứng thấp, bề mặt có thể nhanh chóng xuất hiện rãnh mòn, làm tăng rò rỉ dầu nóng.
Vật liệu trục có khả năng chống mài mòn giúp duy trì bề mặt làm việc ổn định, bảo vệ bộ làm kín và hạn chế chi phí sửa chữa trong quá trình sử dụng.
Vật liệu ổ bi hỗ trợ rôto quay ổn định
Ổ bi là bộ phận đỡ và định vị trục của RY20-20-100. Khi bơm hoạt động liên tục, các vòng lăn và bề mặt tiếp xúc trong ổ bi phải chịu ma sát, tải trọng và ảnh hưởng của nhiệt độ.
Bề mặt chịu tải có độ cứng cao
Vật liệu ổ bi có độ cứng phù hợp giúp hạn chế biến dạng tại các vùng tiếp xúc. Nhờ đó, trục bơm được giữ đúng tâm và quay ổn định trong thời gian dài.
Nếu bề mặt ổ bi bị rỗ hoặc mòn, độ rung của bơm sẽ tăng, kéo theo tiếng ồn và nhiệt độ ổ trục cao hơn. Vì vậy, độ bền vật liệu ổ bi là yếu tố quan trọng đối với tuổi thọ của Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-100.
Kết hợp hiệu quả với dầu mỡ bôi trơn
Vật liệu ổ bi chỉ phát huy độ bền khi được bôi trơn đúng cách. Dầu hoặc mỡ tạo thành lớp màng ngăn cách các bề mặt kim loại, giúp giảm ma sát và hạn chế phát nhiệt.
Sự kết hợp giữa vật liệu chịu tải tốt và chế độ bôi trơn phù hợp giúp ổ bi duy trì độ trơn, giảm nguy cơ bó kẹt và bảo vệ trục khi bơm vận hành kéo dài.
Vật liệu làm kín chịu được dầu nóng
Bộ làm kín là vị trí ngăn dầu truyền nhiệt rò rỉ ra ngoài theo khe hở giữa trục và nắp bơm. RY20-20-100 sử dụng bộ chèn làm kín kết hợp với phớt dầu cao su chịu nhiệt.
Bộ chèn duy trì độ kín quanh trục
Vật liệu chèn phải chịu được nhiệt độ của dầu, đồng thời có độ đàn hồi và khả năng thích nghi với chuyển động quay của trục. Khi được điều chỉnh đúng, bộ chèn ôm đều quanh bề mặt trục và hạn chế dầu thoát ra ngoài.
Vật liệu làm kín có chất lượng tốt giúp giảm hiện tượng khô cứng, cháy hoặc mất khả năng đàn hồi sau thời gian tiếp xúc với nhiệt độ cao.
Phớt dầu chịu nhiệt bảo vệ cụm ổ trục
Phớt dầu cao su chịu nhiệt có nhiệm vụ hỗ trợ ngăn môi chất và chất bôi trơn di chuyển sai vị trí. Khả năng chịu nhiệt của vật liệu phớt giúp phớt giữ được độ đàn hồi, hạn chế nứt và biến dạng trong quá trình sử dụng.
Nhờ đó, dầu nóng ít có nguy cơ xâm nhập vào cụm ổ bi, đồng thời dầu mỡ bôi trơn cũng được giữ ổn định bên trong khoang ổ trục.
Khớp nối có độ đàn hồi giúp bảo vệ cụm truyền động
Khớp nối mềm giữa động cơ và trục bơm không chỉ truyền mô-men mà còn hỗ trợ giảm rung động. Vật liệu của phần tử đàn hồi cần có khả năng chịu tải và duy trì tính đàn hồi trong điều kiện làm việc công nghiệp.
Hấp thụ rung động nhỏ
Khi động cơ khởi động hoặc tải trọng dòng dầu thay đổi, khớp nối có thể hấp thụ một phần dao động phát sinh. Điều này giúp hạn chế lực va đập truyền trực tiếp đến trục và ổ bi.
Bù sai lệch nhỏ giữa hai trục
Nhiệt độ cao có thể làm vị trí tương đối giữa bơm và động cơ thay đổi nhẹ. Phần tử đàn hồi của khớp nối hỗ trợ bù một phần sai lệch nhỏ, giúp quá trình truyền động diễn ra êm hơn.
Tuy nhiên, vật liệu khớp nối bền không thể thay thế việc căn chỉnh đồng tâm. Bơm và động cơ vẫn phải được lắp đặt chính xác để tránh làm khớp nối nhanh mòn.
Vật liệu đồng bộ giúp kéo dài tuổi thọ toàn bộ bơm
Độ bền của Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-100 không phụ thuộc riêng vào một bộ phận. Thân bơm, bánh công tác, trục, ổ bi và bộ làm kín phải có khả năng làm việc đồng bộ trong cùng điều kiện nhiệt độ và tải trọng.
Giảm chênh lệch giãn nở giữa các chi tiết
Khi các vật liệu được lựa chọn phù hợp, mức độ giãn nở của các bộ phận được kiểm soát tốt hơn. Khe hở vận hành giữa bánh công tác, trục và thân bơm vì thế ít bị thay đổi đột ngột.
Điều này giúp hạn chế kẹt rôto, rung động và mài mòn bất thường khi bơm chuyển từ trạng thái nguội sang nhiệt độ làm việc.
Giảm tần suất thay thế linh kiện
Các chi tiết có độ cứng, độ bền nhiệt và khả năng chống mài mòn phù hợp sẽ duy trì trạng thái làm việc lâu hơn. Người sử dụng có thể giảm số lần thay trục, bánh công tác, ổ bi và bộ làm kín.
Tuổi thọ linh kiện dài hơn đồng nghĩa với việc giảm chi phí vật tư, nhân công bảo dưỡng và thời gian dừng hệ thống.
Điều kiện để vật liệu phát huy độ bền
Dù được chế tạo từ vật liệu có chất lượng tốt, RY20-20-100 vẫn cần được vận hành đúng kỹ thuật để duy trì độ bền lâu dài.
Sử dụng môi chất sạch
Dầu truyền nhiệt cần có độ sạch phù hợp và không chứa hạt rắn. Cặn bẩn đi vào buồng bơm có thể làm mòn bánh công tác, trục và bộ làm kín, khiến ưu điểm của vật liệu bị suy giảm.
Gia nhiệt bơm từ từ
Gia nhiệt từ từ giúp các chi tiết kim loại giãn nở đồng đều. Việc đưa dầu quá nóng vào thân bơm nguội có thể tạo ra ứng suất nhiệt lớn, làm giảm độ bền của vật liệu và ảnh hưởng đến khe hở lắp ghép.
Bôi trơn đúng chủng loại
Ổ bi và trục phải được bôi trơn đầy đủ. Thiếu dầu mỡ làm tăng ma sát, khiến nhiệt độ bề mặt tăng cao và làm vật liệu nhanh chóng bị mài mòn.
Vật liệu chế tạo cao cấp mang lại độ bền vượt trội cho Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-100 thông qua khả năng chịu nhiệt, chịu tải, chống biến dạng và hạn chế mài mòn tại các bộ phận quan trọng.
Thân bơm ổn định giúp chịu áp lực và biến động nhiệt độ; bánh công tác giữ nguyên hình dạng để duy trì lưu lượng; trục có độ cứng cao giúp giảm độ đảo; ổ bi chịu tải giữ rôto quay ổn định; còn bộ chèn và phớt dầu chịu nhiệt giúp hạn chế rò rỉ môi chất.
Sự phối hợp đồng bộ giữa các vật liệu này giúp Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-100 đạt độ bền cao, giảm nguy cơ hư hỏng và duy trì khả năng tuần hoàn dầu nóng ổn định trong thời gian dài.
Khắc phục sự cố rò rỉ mặt bích kết nối của Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-100
Rò rỉ mặt bích kết nối là sự cố cần xử lý ngay khi vận hành Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-100. Dầu tải nhiệt thường làm việc ở nhiệt độ cao nên chỉ một khe hở nhỏ tại mặt bích cũng có thể làm dầu nóng chảy ra ngoài, gây mất áp suất, giảm lưu lượng tuần hoàn và mất an toàn cho khu vực thiết bị.
Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-100 có cửa hút và cửa xả danh nghĩa 20 mm. Mặt bích tại hai vị trí này phải được lắp đồng tâm, sử dụng gioăng chịu nhiệt phù hợp và không chịu tải trọng từ đường ống. Muốn khắc phục triệt để sự cố rò rỉ, cần xác định đúng nguyên nhân thay vì chỉ siết thêm bu lông.
Vị trí thường xảy ra rò rỉ mặt bích
Mặt bích tại cửa hút
Mặt bích cửa hút kết nối đường ống hồi dầu với đầu hút của Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-100. Rò rỉ tại vị trí này có thể khiến dầu thoát ra ngoài hoặc không khí lọt vào đường hút.
Không khí xâm nhập làm dòng dầu không ổn định, bơm rung, phát ra tiếng ồn và giảm khả năng tạo lưu lượng. Vì vậy, rò rỉ mặt bích cửa hút phải được xử lý ngay cả khi lượng dầu rò ra ngoài chưa nhiều.
Mặt bích tại cửa xả
Mặt bích cửa xả chịu áp suất lớn hơn mặt bích cửa hút. Khi gioăng không kín hoặc bu lông bị lỏng, dầu nóng có thể phun thành tia hoặc thấm nhanh quanh mép mặt bích.
Rò rỉ tại cửa xả làm giảm áp suất tuần hoàn, khiến lưu lượng dầu đến thiết bị gia nhiệt không đạt yêu cầu. Vết dầu thường xuất hiện quanh gioăng, đầu bu lông hoặc phía dưới mặt bích.
Dấu hiệu nhận biết mặt bích bị rò rỉ
Sự cố rò rỉ mặt bích Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-100 có thể được nhận biết qua các dấu hiệu sau:
Xuất hiện vết dầu ướt quanh mép mặt bích.
Dầu nhỏ giọt xuống bệ bơm hoặc nền máy.
Có khói nhẹ hoặc mùi dầu nóng tại vị trí kết nối.
Lớp dầu cháy sẫm màu bám quanh gioăng.
Áp suất cửa xả giảm so với bình thường.
Bơm phải hoạt động lâu hơn để duy trì nhiệt độ hệ thống.
Có tiếng hút khí hoặc rung bất thường tại đường ống hút.
Bu lông mặt bích bị lỏng hoặc lực siết không đồng đều.
Không nên dùng tay kiểm tra trực tiếp vị trí nghi ngờ rò rỉ vì dầu tải nhiệt có thể có nhiệt độ rất cao.
Nguyên nhân gioăng mặt bích bị hư hỏng
Gioăng không chịu được nhiệt độ dầu
Gioăng thông thường có thể bị chai cứng, co ngót hoặc mất đàn hồi khi tiếp xúc lâu với dầu nóng. Khi gioăng biến dạng, lực ép giữa hai mặt bích không còn đồng đều và dầu bắt đầu thấm ra ngoài.
Gioăng thay thế phải tương thích với dầu tải nhiệt, nhiệt độ vận hành và áp suất của hệ thống. Không sử dụng gioăng cao su thông thường khi chưa xác nhận khả năng chịu nhiệt.
Gioăng lắp lệch tâm
Nếu gioăng không nằm đúng tâm giữa hai mặt bích, một phần gioăng có thể che vào tiết diện đường ống, trong khi phần còn lại không được ép kín.
Gioăng lắp lệch vừa gây rò rỉ vừa làm tăng trở lực dòng chảy. Với cửa hút và cửa xả DN20 của RY20-20-100, sai lệch nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến tiết diện lưu thông.
Gioăng đã được sử dụng lại
Sau khi tháo mặt bích, gioăng cũ thường đã bị ép biến dạng. Nếu tiếp tục sử dụng, gioăng khó tạo lại độ kín như ban đầu.
Khi tháo mặt bích để sửa chữa, nên thay gioăng mới đúng kích thước và vật liệu thay vì tận dụng gioăng cũ.
Nguyên nhân liên quan đến bu lông mặt bích
Bu lông bị lỏng do giãn nở nhiệt
Khi hệ thống nóng lên và nguội xuống nhiều lần, mặt bích, bu lông và đường ống giãn nở không giống nhau. Các chu kỳ nhiệt có thể làm giảm lực siết của bu lông.
Khi lực ép lên gioăng giảm, dầu bắt đầu thấm qua vị trí có lực siết thấp nhất.
Siết bu lông không đều
Nếu siết lần lượt theo vòng tròn thay vì siết đối xứng, một phía mặt bích có thể bị ép chặt trong khi phía đối diện vẫn còn khe hở.
Siết quá mạnh một bu lông cũng có thể làm mặt bích nghiêng, khiến gioăng bị dồn hoặc cắt mép.
Bu lông không phù hợp
Bu lông bị giãn, ren mòn, cong hoặc ăn mòn sẽ không duy trì được lực siết cần thiết. Đai ốc và vòng đệm không đồng bộ cũng làm lực ép lên mặt bích không ổn định.
Các bu lông hư hỏng phải được thay mới đồng bộ, không nên chỉ thay riêng một chi tiết có kích thước hoặc cấp bền khác biệt.
Đường ống gây lực lên mặt bích bơm
Đường ống không có giá đỡ độc lập
Trọng lượng đường ống, van và dầu bên trong không được truyền trực tiếp lên cửa hút hoặc cửa xả của Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-100.
Nếu đường ống không có giá đỡ, mặt bích bơm phải chịu lực kéo, lực nén hoặc mô-men uốn. Hai mặt bích sẽ không còn song song, làm gioăng bị ép lệch và nhanh chóng rò rỉ.
Đường ống lắp sai tâm
Không được dùng bu lông mặt bích để kéo đường ống vào đúng vị trí. Khi tháo bu lông, hai mặt bích phải tự nằm gần đúng tâm và song song với nhau.
Nếu phải dùng lực lớn để ghép hai mặt bích, đường ống đang tạo ứng suất lên thân bơm. Việc chỉ thay gioăng sẽ không xử lý được nguyên nhân gốc.
Giãn nở nhiệt của đường ống
Đường ống dầu nóng thay đổi chiều dài khi nhiệt độ tăng. Nếu hệ thống không có đoạn bù giãn nở, khớp giãn nở hoặc cách bố trí phù hợp, lực giãn nở sẽ truyền về mặt bích bơm.
Tình trạng này thường làm rò rỉ tái diễn sau khi hệ thống đạt nhiệt độ làm việc, dù mặt bích kín khi còn nguội.
Bề mặt mặt bích bị hư hỏng
Mặt bích bị xước hoặc rỗ
Các vết xước hướng từ trong ra ngoài có thể tạo thành đường dẫn cho dầu rò qua gioăng. Bề mặt bị rỗ, ăn mòn hoặc bám cặn cũng làm gioăng không tiếp xúc đều.
Khi tháo mặt bích, cần vệ sinh sạch dầu, cặn và phần gioăng cũ để kiểm tra toàn bộ bề mặt làm kín.
Mặt bích bị cong vênh
Mặt bích có thể bị cong do siết bu lông quá mức, chịu tải đường ống hoặc biến dạng nhiệt. Khi hai mặt bích không song song, gioăng chỉ bị ép chặt ở một phần chu vi.
Mặt bích cong nhẹ cần được xử lý bề mặt đúng kỹ thuật. Nếu biến dạng lớn, phải thay chi tiết hoặc sửa chữa chuyên nghiệp, không nên dùng nhiều gioăng chồng lên nhau để bù khe hở.
Quy trình xử lý an toàn trước khi tháo mặt bích
Dừng Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-100
Trước khi sửa chữa, cần dừng nguồn gia nhiệt và tiếp tục tuần hoàn dầu theo quy trình của hệ thống để giảm nhiệt độ. Không tháo mặt bích ngay khi dầu còn nóng.
Sau khi nhiệt độ dầu giảm xuống mức an toàn, dừng động cơ và ngắt nguồn điện của bơm. Thiết bị đóng cắt phải được khóa và treo cảnh báo để tránh khởi động ngoài ý muốn.
Cô lập đường ống
Đóng các van cần thiết để tách Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-100 khỏi hệ thống. Xả áp suất còn lại tại vị trí phù hợp và xác nhận đồng hồ áp suất đã trở về mức an toàn.
Không được mặc định hệ thống đã hết áp chỉ vì bơm đã dừng. Dầu nóng có thể vẫn bị giữ giữa các van đóng.
Xả dầu còn lại
Dầu bên trong thân bơm và đoạn ống liên quan phải được xả vào thùng chứa phù hợp. Khu vực làm việc cần có khay hứng để tránh dầu lan ra nền.
Kỹ thuật viên phải sử dụng đầy đủ trang bị bảo hộ chịu nhiệt, kính bảo vệ, găng tay và quần áo phù hợp.
Các bước tháo mặt bích bị rò rỉ
Đánh dấu vị trí đường ống
Trước khi tháo, nên đánh dấu vị trí tương đối giữa mặt bích bơm và mặt bích đường ống. Việc này giúp kiểm tra đường ống có dịch chuyển sau khi bu lông được tháo hay không.
Nếu đường ống bật lệch rõ rệt khi tháo bu lông, nguyên nhân rò rỉ nhiều khả năng đến từ ứng suất đường ống.
Nới bu lông đối xứng
Bu lông phải được nới dần theo đường chéo, không tháo hoàn toàn một phía trước. Cách này hạn chế lực còn lại tập trung vào một bu lông và tránh làm mặt bích biến dạng thêm.
Cần đứng lệch khỏi hướng có thể thoát dầu để phòng trường hợp bên trong vẫn còn áp suất hoặc dầu nóng.
Tháo và loại bỏ gioăng cũ
Sau khi tách hai mặt bích, lấy toàn bộ gioăng cũ ra ngoài. Không dùng vật sắc nhọn làm xước bề mặt làm kín.
Các phần gioăng bám chặt cần được loại bỏ cẩn thận để bề mặt sạch và phẳng trước khi lắp gioăng mới.
Kiểm tra nguyên nhân trước khi lắp lại
Kiểm tra độ song song của hai mặt bích
Hai mặt bích phải song song và có khe hở tương đối đều quanh chu vi. Nếu một phía sát trong khi phía còn lại hở lớn, cần chỉnh lại giá đỡ hoặc vị trí đường ống.
Không sử dụng lực siết bu lông để ép hai mặt bích lệch trở về vị trí.
Kiểm tra độ đồng tâm
Lỗ trong của hai mặt bích phải tương đối đồng tâm. Đường ống lệch lên, xuống hoặc sang hai bên sẽ tạo lực ngang lên cửa bơm.
Cần điều chỉnh giá đỡ đường ống trước khi lắp gioăng. Sau khi chỉnh, đường ống phải duy trì đúng vị trí mà không cần lực giữ tạm thời.
Kiểm tra bề mặt làm kín
Bề mặt mặt bích phải sạch, phẳng và không có vết nứt, rỗ sâu hoặc xước xuyên tâm. Các khuyết tật nhỏ cần được xử lý theo phương pháp phù hợp mà không làm thay đổi độ phẳng của mặt bích.
Nếu mặt bích của thân bơm bị nứt, không được tiếp tục vận hành bằng cách trám keo tạm thời.
Lựa chọn gioăng thay thế
Gioăng phải phù hợp với dầu tải nhiệt
Gioăng cần chịu được nhiệt độ vận hành, áp suất hệ thống và tính chất của dầu tải nhiệt. Có thể xem xét gioăng graphite chịu nhiệt hoặc gioăng kim loại kết hợp vật liệu graphite, tùy cấu tạo mặt bích và điều kiện thực tế.
Không lựa chọn gioăng chỉ dựa vào đường kính. Cần kiểm tra đồng thời kích thước trong, kích thước ngoài, chiều dày và cấp chịu nhiệt.
Gioăng đúng kích thước DN20
Gioăng phải phù hợp với mặt bích cửa hút và cửa xả DN20 của Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-100. Đường kính trong không được nhỏ hơn tiết diện dòng chảy vì có thể làm tăng trở lực và tạo nhiễu động.
Gioăng cũng không được quá lớn đến mức vượt ra ngoài vùng ép của mặt bích.
Không chồng nhiều lớp gioăng
Chồng hai hoặc nhiều gioăng để bù khe hở là cách xử lý không đúng. Các lớp gioăng có thể trượt lên nhau khi nóng, làm mất lực ép và gây rò rỉ nghiêm trọng hơn.
Nếu khe hở không đều, phải chỉnh lại đường ống hoặc sửa chữa mặt bích.
Lắp gioăng và siết bu lông đúng kỹ thuật
Đặt gioăng đúng tâm
Gioăng mới phải được đặt chính giữa hai mặt bích. Có thể sử dụng bu lông làm điểm định vị nhưng không được để gioăng bị kẹp hoặc lệch khỏi vùng làm kín.
Trong quá trình ghép mặt bích, phải giữ gioăng ổn định, tránh để đường ống dịch chuyển làm xô lệch gioăng.
Lắp bu lông đồng bộ
Bu lông, đai ốc và vòng đệm cần sạch, ren còn tốt và có cùng quy cách. Lắp toàn bộ bu lông trước, sau đó mới bắt đầu siết.
Không siết chặt hoàn toàn từng bu lông ngay từ đầu.
Siết theo đường chéo
Bu lông nên được siết đối xứng theo nhiều lượt:
Siết nhẹ để đưa hai mặt bích tiếp xúc đều.
Siết trung gian theo đường chéo.
Siết đến lực yêu cầu theo cùng trình tự.
Kiểm tra lại toàn bộ bu lông theo vòng tròn.
Phương pháp siết từng bước giúp lực ép phân bố đều trên gioăng và hạn chế mặt bích bị nghiêng.
Không siết quá lực
Siết quá mạnh không đồng nghĩa với kín hơn. Lực siết quá lớn có thể làm gioăng bị ép tràn, cắt mép, làm cong mặt bích hoặc kéo giãn bu lông.
Lực siết phải phù hợp với loại bu lông, kiểu mặt bích và vật liệu gioăng đang sử dụng.
Kiểm tra sau khi khắc phục rò rỉ
Kiểm tra khi hệ thống còn nguội
Sau khi lắp lại, cần kiểm tra khe hở, vị trí gioăng và độ chặt của toàn bộ bu lông. Xác nhận đường ống đã có giá đỡ độc lập và không kéo lệch bơm.
Mồi đầy dầu vào Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-100 và xả hết không khí trong đường ống trước khi khởi động.
Kiểm tra trong quá trình tăng nhiệt
Cho hệ thống tăng nhiệt từ từ và theo dõi liên tục hai mặt bích. Cần quan sát hiện tượng thấm dầu, mùi dầu nóng, khói hoặc sự thay đổi vị trí đường ống.
Rò rỉ chỉ xuất hiện khi nóng thường liên quan đến giãn nở đường ống, gioăng không phù hợp hoặc lực siết bị mất khi nhiệt độ tăng.
Kiểm tra tại nhiệt độ làm việc
Khi hệ thống đạt nhiệt độ vận hành ổn định, kiểm tra lại mặt bích bằng phương pháp an toàn. Không dùng tay chạm vào bề mặt hoặc đứng trực diện trước vị trí nghi ngờ rò rỉ.
Nếu vẫn còn thấm dầu, phải dừng hệ thống để xử lý lại. Không nên siết bu lông tùy tiện khi mặt bích đang ở nhiệt độ cao và hệ thống còn áp suất.
Xử lý theo từng tình trạng rò rỉ
Rò nhẹ quanh một vị trí bu lông
Nguyên nhân thường là lực siết không đều, gioăng lệch hoặc bề mặt mặt bích có khuyết tật cục bộ. Cần dừng bơm, xả áp và kiểm tra lại thay vì chỉ siết riêng bu lông tại điểm rò.
Siết riêng một vị trí có thể làm lực ép càng mất cân bằng.
Rò đều quanh chu vi mặt bích
Hiện tượng này thường liên quan đến gioăng không phù hợp, lực siết tổng thể quá thấp hoặc gioăng đã bị chai cứng.
Biện pháp xử lý là thay gioăng mới, kiểm tra bu lông và siết lại theo trình tự đối xứng.
Rò tái diễn sau nhiều lần thay gioăng
Nếu rò rỉ vẫn quay lại, cần kiểm tra ứng suất đường ống, độ phẳng mặt bích, giãn nở nhiệt và rung động của bơm.
Thay gioăng liên tục mà không chỉnh đường ống sẽ không giải quyết được nguyên nhân.
Dầu phun thành tia
Đây là tình trạng nguy hiểm, có thể do gioăng bị vỡ, bu lông gãy hoặc mặt bích bị tách. Cần thực hiện dừng khẩn cấp theo quy trình, cô lập nguồn nhiệt và không tiếp cận trực diện vị trí rò.
Chỉ tiến hành sửa chữa sau khi hệ thống đã nguội, hết áp và được xác nhận an toàn.
Biện pháp phòng ngừa rò rỉ mặt bích
Đỡ đường ống độc lập
Mỗi đường ống kết nối với Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-100 phải có giá đỡ riêng. Giá đỡ cần chịu được trọng lượng đường ống, van, lớp bảo ôn và dầu bên trong.
Đường ống không được treo trực tiếp trên mặt bích của bơm.
Bố trí khả năng bù giãn nở
Vòng dầu nóng cần có phương án hấp thụ giãn nở nhiệt phù hợp. Khi đường ống giãn dài, lực không được truyền tập trung vào cửa hút và cửa xả của bơm.
Kiểm tra bu lông định kỳ
Cần theo dõi tình trạng lỏng, ăn mòn và biến dạng của bu lông. Việc kiểm tra nên được thực hiện khi hệ thống đã dừng, nguội và hết áp.
Theo dõi vết dầu từ giai đoạn đầu
Vết dầu nhỏ quanh mặt bích là dấu hiệu cảnh báo sớm. Xử lý ngay khi mới xuất hiện giúp tránh tình trạng gioăng bị phá hỏng hoàn toàn và dầu nóng rò rỉ với lưu lượng lớn.
Khắc phục rò rỉ mặt bích kết nối của Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-100 cần tập trung vào bốn yếu tố chính: chất lượng gioăng, lực siết bu lông, tình trạng bề mặt mặt bích và tải trọng từ đường ống.
Quy trình xử lý đúng gồm dừng nguồn gia nhiệt, làm nguội hệ thống, cô lập và xả áp, tháo mặt bích, xác định nguyên nhân, thay gioăng chịu nhiệt phù hợp, chỉnh lại đường ống và siết bu lông đối xứng. Sau khi lắp, bơm phải được kiểm tra từ trạng thái nguội đến khi đạt nhiệt độ làm việc.
Không nên xử lý tạm thời bằng cách siết quá chặt bu lông, chồng nhiều gioăng hoặc sử dụng keo trám bên ngoài. Muốn Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-100 vận hành kín và ổn định lâu dài, mặt bích phải được lắp đồng tâm, đường ống có giá đỡ độc lập và gioăng phải phù hợp với nhiệt độ của dầu tải nhiệt.
Bảng thông số kỹ thuật bơm dầu truyền nhiệt RY
Hình ảnh thực tế bơm dầu truyền nhiệt RY
Bơm tuần hoàn dầu truyền nhiệt RY20-20-100 lưu lượng 1 m3/h, tốc độ 2.800 vòng/phút